Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扮装”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扮装bàn zhuāng

扮装: hoá trang và trang điểm (như diễn viên)

Cụm từ
扮装皇后bàn zhuāng huáng hòu

扮装皇后: drag queen; nghệ sĩ giả nữ

Cụm từ