Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扭亏”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扭亏niǔ kuī

扭亏: bù đắp thâm hụt; đảo ngược khoản lỗ

Cụm từ
扭亏为盈niǔ kuī wéi yíng

扭亏为盈: chuyển lỗ thành lãi; trở nên có lãi

Cụm từ