Kết quả tra từ “扬长而去”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扬长而去yáng cháng ér qù
扬长而去: bỏ đi một cách vênh váo; rời đi (hoặc lái xe đi, v.v.) mà không bận tâm đến người ở lại