Kết quả tra từ “扬州”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扬州Yáng zhōu
扬州: Dương Châu, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô
扬州市Yáng zhōu shì
扬州市: Thành phố Dương Châu, thành phố cấp địa khu ở Giang Tô
骑鹤上扬州qí hè shàng Yáng zhōu
骑鹤上扬州: nghĩa đen: cưỡi hạc đến Dương Châu (thành ngữ); nhận chức quan
跨鹤扬州kuà hè Yáng zhōu
跨鹤扬州: nghĩa đen: cưỡi sếu đến Dương Châu; trở thành tiên đạo; chết