跨鹤扬州
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
跨鹤扬州
nghĩa đen: cưỡi sếu đến Dương Châu; trở thành tiên đạo; chết
Giản thể跨鹤扬州
Phồn thể跨鶴揚州
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng