Kết quả tra từ “扫荡腿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扫荡腿sǎo dàng tuǐ
扫荡腿: xem 掃堂腿|扫堂腿[sao3tang2tui3]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扫荡腿: xem 掃堂腿|扫堂腿[sao3tang2tui3]