Kết quả tra từ “扫射”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扫射sǎo shè
扫射: bắn quét bằng hỏa lực súng máy; không kích; bắn xối xả