Kết quả tra từ “扪心无愧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扪心无愧mén xīn wú kuì
扪心无愧: nghĩ trong lòng không thẹn (thành ngữ); lương tâm trong sáng