Kết quả tra từ “扩建”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扩建kuò jiàn
扩建: mở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.)