Kết quả tra từ “执迷不悟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
执迷不悟zhí mí bù wù
执迷不悟: ngoan cố làm việc theo cách sai lầm (thành ngữ)