Kết quả tra từ “执着”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
执着zhí zhuó
执着: quá gắn bó; cống hiến; chấp nhất; (Phật giáo) chấp trước