Kết quả tra từ “执法如山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
执法如山zhí fǎ rú shān
执法如山: duy trì pháp luật vững như núi (thành ngữ); thực thi pháp luật nghiêm minh