Kết quả tra từ “执拗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
执拗zhí niù
执拗: bướng bỉnh; cứng đầu; ương ngạnh; phát âm Đài Loan [zhi2 ao4]