Kết quả tra từ “扣帽子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扣帽子kòu mào zi
扣帽子: gán cho ai đó nhãn không công bằng; từ quyền lực