Kết quả tra từ “扣人心弦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扣人心弦kòu rén xīn xián
扣人心弦: kích thích; hồi hộp; hấp dẫn; gây cấn; nghẹt thở