Kết quả tra từ “托钵修会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
托钵修会tuō bō xiū huì
托钵修会: dòng tu khất thực trong Công giáo; dòng Phanxicô