Kết quả tra từ “托运行李”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
托运行李tuō yùn xíng li
托运行李: hành lý đã được ký gửi (trên chuyến bay)