Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “托拉斯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
托拉斯
tuō lā sī

trust (thương mại) (từ mượn)

Cụm từ
反托拉斯
fǎn tuō lā sī

chống độc quyền (từ mượn)

Cụm từ