Kết quả tra từ “托拉斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
托拉斯tuō lā sī
托拉斯: trust (thương mại) (từ mượn)
反托拉斯fǎn tuō lā sī
反托拉斯: chống độc quyền (từ mượn)