托拉斯
trust (thương mại) (từ mượn)
trust (thương mại) (từ mượn)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(từ mượn) tolar, đơn vị tiền tệ của Slovenia 1991-2007; tolar, đồng tiền bạc là đơn vị tiền tệ chính của…
›托卡塔tuō kǎ tǎtoccata (âm nhạc) (từ mượn)
›托庇tuō bìdựa vào ai đó để được bảo vệ
›托木尔Tuō mù ěrNúi Tomur (tiếng Nga: Pik Pobeda), đỉnh cao nhất của dãy núi Thiên Sơn ở biên giới giữa Tân Cương và…
›托尼Tuō níTony (tên)
›托木尔峰Tuō mù ěr FēngĐỉnh Chiến Thắng hay Jengish Chokusu (7.439 m), đỉnh cao nhất của dãy núi Thiên Sơn ở biên giới giữa Tân…
›托塔天王Tuō tǎ tiān wángvị thần cầm tháp
›托架tuō jiàgiá đỡ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.