Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打鸡血”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打鸡血dǎ jī xuè

打鸡血: nghĩa đen: tiêm máu gà; (khẩu ngữ) cực kỳ phấn khích hoặc tràn đầy năng lượng (thường dùng một cách chế nhạo)

Khẩu ngữ