Kết quả tra từ “打马虎眼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打马虎眼dǎ mǎ hu yǎn
打马虎眼: giả vờ ngu ngơ; làm việc qua loa (thành ngữ)