Kết quả tra từ “打退”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打退dǎ tuì
打退: đánh lui; đẩy lùi; đánh bật
打退堂鼓dǎ tuì táng gǔ
打退堂鼓: nghĩa đen: đánh trống lui quân (thành ngữ); nghĩa bóng: từ bỏ; quay đầu chạy