Kết quả tra từ “打边鼓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打边鼓dǎ biān gǔ
打边鼓: hùa theo lời ai đó; hỗ trợ ai đó từ bên lề (trong cuộc tranh luận)