Kết quả tra từ “打翻身仗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打翻身仗dǎ fān shēn zhàng
打翻身仗: làm việc chăm chỉ để xoay chuyển tình thế; chiến đấu để đảo ngược điều gì đó