Kết quả tra từ “打破”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打破dǎ pò
打破: làm vỡ; đập vỡ
打破砂锅问到底dǎ pò shā guō wèn dào dǐ
打破砂锅问到底: làm cho ra nhẽ (thành ngữ)