Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打爆”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打爆dǎ bào

打爆: thổi tung; thổi bay; (trò chơi điện tử) tiêu diệt; (điện thoại) đổ chuông liên tục; bị kẹt; tối đa hóa (thẻ tín dụng, v.v.)

Cụm từ