Kết quả tra từ “打烊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打烊dǎ yàng
打烊: đóng cửa tiệm buổi tối; cũng đọc là [da3 yang2]