Kết quả tra từ “打游击”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打游击dǎ yóu jī
打游击: đánh du kích; (ví) sống hoặc ăn ở nơi không cố định