Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打气”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打气dǎ qì

打气: bơm hơi; làm phồng; (ví von) khích lệ; cổ vũ tinh thần

Cụm từ
打气筒dǎ qì tǒng

打气筒: bơm xe đạp

Cụm từ