Kết quả tra từ “打气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打气dǎ qì
打气: bơm hơi; làm phồng; (ví von) khích lệ; cổ vũ tinh thần
打气筒dǎ qì tǒng
打气筒: bơm xe đạp