Kết quả tra từ “打旋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打旋dǎ xuán
打旋: quay vòng
打旋儿dǎ xuán r
打旋儿: biến thể er hoá của 打旋[da3 xuan2]