Kết quả tra từ “打擂台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打擂台dǎ lèi tái
打擂台: (cổ) đấu trên lôi đài; (nghĩa bóng) tham gia cuộc thi