Kết quả tra từ “打招呼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打招呼dǎ zhāo hu
打招呼: chào hỏi bằng lời nói hoặc hành động; đưa ra thông báo trước