Kết quả tra từ “打折”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打折dǎ zhé
打折: giảm giá
打折扣dǎ zhé kòu
打折扣: giảm giá; có giá trị thấp hơn dự kiến