Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打底”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打底dǎ dǐ

打底: đặt nền móng (cũng dùng nghĩa bóng); phác thảo đầu tiên; ăn gì đó trước khi uống; thoa lớp sơn lót

Cụm từ
打底裤dǎ dǐ kù

打底裤: quần leggings

Cụm từ
打底子dǎ dǐ zi

打底子: phác thảo; soạn thảo; đặt nền móng

Cụm từ