Kết quả tra từ “打岔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打岔dǎ chà
打岔: gián đoạn; ngắt lời (đặc biệt là nói chuyện); đổi chủ đề