Kết quả tra từ “打小报告”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打小报告dǎ xiǎo bào gào
打小报告: (thông tục) mách lẻo; báo cáo xấu về ai đó