Kết quả tra từ “打官腔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打官腔dǎ guān qiāng
打官腔: nói chuyện quan liêu; lên giọng quan chức; nói giọng hành chính