Kết quả tra từ “打字”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打字dǎ zì
打字: đánh máy
打字机dǎ zì jī
打字机: máy đánh chữ
打字员dǎ zì yuán
打字员: nhân viên đánh máy