Kết quả tra từ “打奶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打奶dǎ nǎi
打奶: nghĩa đen: đánh sữa; khuấy (làm bơ); dụng cụ tạo bọt sữa (cho cappuccino)