Kết quả tra từ “打夯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打夯dǎ hāng
打夯: đầm; nện
齐打夯儿地qí dǎ hāng r de
齐打夯儿地: đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương)