Kết quả tra từ “打嘴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打嘴dǎ zuǐ
打嘴: tát mặt ai; tự tát vào mặt mình; bóng gió không thực hiện được khoe khoang
打嘴巴dǎ zuǐ ba
打嘴巴: tát