Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打嘴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打嘴dǎ zuǐ

打嘴: tát mặt ai; tự tát vào mặt mình; bóng gió không thực hiện được khoe khoang

Cụm từ
打嘴巴dǎ zuǐ ba

打嘴巴: tát

Cụm từ