Kết quả tra từ “打哈哈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打哈哈dǎ hā ha
打哈哈: nói đùa; cười không thật lòng; vui đùa; nói không liên quan
打哈哈儿dǎ hā ha r
打哈哈儿: biến thể er hoá của 打哈哈[da3 ha1 ha5]