Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打包”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打包dǎ bāo

打包: gói; đóng gói; mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi); (tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)

Cụm từ
打包票dǎ bāo piào

打包票: bảo đảm; bảo chứng

Cụm từ