Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打劫”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打劫dǎ jié

打劫: cướp bóc; cướp đoạt; cướp phá; lục soát

Cụm từ
趁火打劫chèn huǒ dǎ jié

趁火打劫: nghĩa đen: cướp bóc khi nhà cháy (thành ngữ); nghĩa bóng: lợi dụng khi người khác gặp xui xẻo

Thành ngữ
乘火打劫chéng huǒ dǎ jié

乘火打劫: tận dụng lúc người khác gặp bất hạnh; cướp bóc

Cụm từ