乘火打劫 chéng huǒ dǎ jié 乘火打劫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乘火打劫 trong tiếng Việt tận dụng lúc người khác gặp bất hạnh; cướp bóc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan