Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乘火打劫

chéng huǒ dǎ jié

乘火打劫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乘火打劫 trong tiếng Việt

tận dụng lúc người khác gặp bất hạnh; cướp bóc

Tra từ liên quan