Kết quả tra từ “打入冷宫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打入冷宫dǎ rù lěng gōng
打入冷宫: lạnh nhạt; đưa vào quên lãng của lịch sử