Kết quả tra từ “扒屋牵牛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扒屋牵牛bā wū qiān niú
扒屋牵牛: phá nhà dắt trâu (tục ngữ); bị tước đoạt hết mọi thứ