Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扑面而来”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扑面而来pū miàn ér lái

扑面而来: nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặt; trực tiếp vào mặt; gây ấn tượng mạnh; quảng cáo lộ liễu; bắt mắt; (mùi) xộc vào mũi

Cụm từ