Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扑空”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扑空pū kōng

扑空: nghĩa đen: lao vào khoảng không; nghĩa bóng: trượt mục tiêu; không đạt được gì sau nỗ lực

Cụm từ
拓扑空间tuò pū kōng jiān

拓扑空间: không gian tô pô (toán học)

Cụm từ