Kết quả tra từ “扑救”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扑救pū jiù
扑救: chữa cháy; dập lửa và cứu người cùng tài sản; đổ người (của thủ môn bóng đá)